

prediction
/pɹɪˈdɪkʃn/

noun
Dự đoán, ước tính, tiên đoán.
"The weather forecast's prediction of rain has a 70% probability, based on historical data. "
Dự đoán của bản tin thời tiết về khả năng có mưa là 70%, được ước tính dựa trên dữ liệu thời tiết trong quá khứ.
