Hình nền cho purdy
BeDict Logo

purdy

/ˈpɝdi/ /ˈpɝɾi/

Định nghĩa

adjective

Xinh xắn, dễ thương.

Ví dụ :

"Why, you got a purdy mouth boy."
Ôi chà, cậu có cái miệng xinh xắn đó con trai.