adjective🔗ShareNgạc nhiên, thắc mắc, dò hỏi. Questioning or suggesting puzzlement."Her quizzical expression showed that she didn't understand the instructions. "Vẻ mặt ngạc nhiên xen lẫn dò hỏi của cô ấy cho thấy cô ấy không hiểu những chỉ dẫn.mindcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKỳ quặc, lập dị. Strange or eccentric."My uncle has a quizzical smile; his reactions to everyday situations are often a bit strange. "Chú tôi có một nụ cười kỳ quặc; phản ứng của chú ấy với những tình huống bình thường hàng ngày thường hơi lập dị.appearancecharactermindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc