verb🔗ShareTái tạo, làm mới, phục hồi. To give new life, energy or encouragement (to); to refresh, enliven."The long, tiring week at work had drained my energy, so I recreated myself by taking a long walk in the park. "Tuần làm việc dài và mệt mỏi đã rút cạn năng lượng của tôi, vì vậy tôi đã tự làm mới bản thân bằng cách đi bộ đường dài trong công viên.energyactionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải trí, tiêu khiển, thư giãn. To enjoy or entertain oneself."After a long day at work, Sarah recreated herself by watching a funny movie. "Sau một ngày dài làm việc, Sarah giải trí bằng cách xem một bộ phim hài hước.entertainmentactionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải trí, tiêu khiển, thư giãn. To take recreation."After a long week of work, they like to recreate by going hiking in the mountains. "Sau một tuần làm việc dài, họ thích giải trí bằng cách đi leo núi.entertainmentactionsportholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTái tạo, tạo lại. To create anew."The artist decided to recreate the famous painting in a new style. "Người nghệ sĩ quyết định tái tạo lại bức tranh nổi tiếng theo một phong cách mới.artentertainmentactionprocessworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc