verb🔗ShareTái tạo, làm sống lại, phục hồi. To give new life, energy or encouragement (to); to refresh, enliven."The weekend recreated her after a stressful week at work, leaving her feeling energized and ready to start fresh on Monday. "Cuối tuần đã làm cô ấy tươi tỉnh hẳn lên sau một tuần làm việc căng thẳng, khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng bắt đầu một tuần mới vào thứ Hai.energymindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải trí, tiêu khiển, thư giãn. To enjoy or entertain oneself."After a long day of studying, Maria recreated by listening to her favorite music. "Sau một ngày dài học tập, Maria giải trí bằng cách nghe nhạc yêu thích của cô ấy.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải trí, tiêu khiển. To take recreation."After a long week of school, Sarah recreated by going for a hike in the park. "Sau một tuần học dài, Sarah đã giải trí bằng cách đi bộ đường dài trong công viên.entertainmentsportholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTái tạo, dựng lại. To create anew."The artist recreated the famous painting using only crayons. "Người họa sĩ đã tái tạo lại bức tranh nổi tiếng đó chỉ bằng bút sáp màu.actionarthistorycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc