Hình nền cho redirected
BeDict Logo

redirected

/ˌriːdəˈrɛktɪd/ /ˌriːdaɪˈrɛktɪd/

Định nghĩa

verb

Chuyển hướng, đổi hướng.

Ví dụ :

Chuyển hướng xuất dữ liệu đến /dev/null.