Hình nền cho seaweeds
BeDict Logo

seaweeds

/ˈsiːwiːdz/

Định nghĩa

noun

Rong biển, tảo biển.

Ví dụ :

Sau khi thủy triều rút, bọn trẻ nhặt những vỏ sò đầy màu sắc và đám rong biển trơn trượt trên bãi biển.