BeDict Logo

segregating

/ˈseɡrɪɡeɪtɪŋ/ /ˈseɡrəɡeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho segregating: Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc, cách ly chủng tộc.
verb

Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc, cách ly chủng tộc.

Khu học chánh bị cáo buộc phân biệt chủng tộc đối với học sinh bằng cách vẽ lại ranh giới khu vực để giữ trẻ em thuộc các nhóm thiểu số ở những trường học thiếu kinh phí.