Hình nền cho shoeshine
BeDict Logo

shoeshine

/ˈʃuːʃaɪn/ /ˈʃuːʃaɪən/

Định nghĩa

noun

Đánh giày, việc đánh giày.

Ví dụ :

Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách đánh giày dạo ở khu trung tâm.