BeDict Logo

polishing

/ˈpɑlɪʃɪŋ/ /ˈpɒlɪʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho polishing: Làm bóng, đánh bóng, sáng bóng.
 - Image 1
polishing: Làm bóng, đánh bóng, sáng bóng.
 - Thumbnail 1
polishing: Làm bóng, đánh bóng, sáng bóng.
 - Thumbnail 2
adjective

Làm bóng, đánh bóng, sáng bóng.

  • "Cô ấy dùng một miếng vải đánh bóng để lau sạch dấu vân tay trên mắt kính."
  • "Anh ấy dùng sáp đánh bóng xe hơi để loại bỏ những vết xước xoáy."