noun🔗ShareSkat, trò skat. A trick-taking card game for three players, popular in Germany."During their family vacation in Germany, the grandfather taught his grandchildren how to play skat, a challenging card game with specific rules and strategies. "Trong chuyến du lịch gia đình ở Đức, ông nội đã dạy các cháu chơi skat, một trò chơi bài trí tuệ với luật lệ và chiến thuật đặc biệt.gameentertainmentcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBài rác. A widow of two cards in the game of skat."After dealing the cards in Skat, the remaining two cards formed the skat, waiting to be won by the highest bidder. "Sau khi chia bài trong Skat, hai lá bài còn lại tạo thành bài rác, chờ người đấu giá cao nhất thắng.gamenumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc