Hình nền cho skyrocketing
BeDict Logo

skyrocketing

/ˈskaɪˌrɑkɪtɪŋ/ /ˈskaɪˌrɒkɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tăng vọt, tăng đột biến, vụt tăng.

Ví dụ :

Sự thiếu hụt đã khiến giá cả tăng vọt.