BeDict Logo

skyrocket

/ˈskaɪˌɹɒk.ɪt/
Hình ảnh minh họa cho skyrocket: Pháo hoa, tên lửa hoa.
 - Image 1
skyrocket: Pháo hoa, tên lửa hoa.
 - Thumbnail 1
skyrocket: Pháo hoa, tên lửa hoa.
 - Thumbnail 2
noun

Đứa bé chỉ tay đầy phấn khích vào quả tên lửa hoa khi nó nổ tung thành một cơn mưa sao đầy màu sắc trong màn trình diễn pháo hoa.