Hình nền cho stevedores
BeDict Logo

stevedores

/ˈstiːvəˌdɔːrz/ /ˈstiːvəˌdoʊrz/

Định nghĩa

noun

Công nhân bốc xếp, người bốc vác.

Ví dụ :

Các công nhân bốc xếp làm việc rất nhanh để dỡ chuối từ tàu xuống.