Hình nền cho suffers
BeDict Logo

suffers

/ˈsʌfərz/ /ˈsʌfɚz/

Định nghĩa

verb

Chịu đựng, gánh chịu, trải qua.

Ví dụ :

Ở đây có ai sợ phải chịu đựng gian khổ không?