verb🔗ShareQuấn tã, bọc tã. To bind (a baby) with long narrow strips of cloth."The nurse gently swaddled the newborn baby in a soft blanket. "Cô y tá nhẹ nhàng quấn tã cho em bé sơ sinh bằng một chiếc chăn mềm mại.familyhumanbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, quất, vụt. To beat; cudgel."The bully swaddled the smaller boy with his fists after school. "Sau giờ học, tên đầu gấu đã quất tới tấp vào người cậu bé nhỏ con hơn bằng nắm đấm.actionweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc