Hình nền cho swaddled
BeDict Logo

swaddled

/ˈswɑdल्ड/ /ˈswɒdल्ड/

Định nghĩa

verb

Quấn tã, bọc tã.

Ví dụ :

y tá nhẹ nhàng quấn tã cho em bé sơ sinh bằng một chiếc chăn mềm mại.