Hình nền cho swirly
BeDict Logo

swirly

/ˈswɜːrli/ /ˈswɜːrli/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"I gave this nerd a swirlie."
Tôi vừa dìm đầu thằng mọt sách này xuống bồn cầu xong.