Hình nền cho swirls
BeDict Logo

swirls

/swɜːrlz/

Định nghĩa

noun

Lốc xoáy, vòng xoáy.

Ví dụ :

Gió mùa thu thổi mạnh, cuốn những chiếc lá rụng tạo thành những vòng xoáy đầy màu sắc trong bãi đỗ xe.