BeDict Logo

flushed

/flʌʃt/
Hình ảnh minh họa cho flushed: Lấp bằng bùn loãng, Bồi lấp bằng nước.
verb

Lấp bằng bùn loãng, Bồi lấp bằng nước.

Trận mưa lớn đã bồi lấp các đường hầm mỏ bằng bùn loãng, tạo ra một lớp chắn chắc chắn và nguy hiểm sau khi nước rút đi.