BeDict Logo

tala

/ˈtɑːlə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "currency" - Tiền tệ, ngoại tệ.
/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/

Tiền tệ, ngoại tệ.

"Wampum was used as a currency by Amerindians."

Wampum đã từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "classical" - Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.
/ˈklæsɪkl̩/

Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.

Giáo sư Smith là một nhà kinh tế học cổ điển, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "souvenirs" - Đồ lưu niệm, quà lưu niệm.
/ˈsuːvəˌnɪərz/ /ˈsuːvəˌnɪəz/

Đồ lưu niệm, quà lưu niệm.

Chúng tôi đã mua vài món đồ lưu niệm nhỏ ở viện bảo tàng để nhớ về chuyến đi chơi của lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "pattern" - Mẫu, kiểu, hình mẫu.
/ˈpat(ə)n/ /ˈpætəɹn/

Mẫu, kiểu, hình mẫu.

Áp dụng một hình mẫu học tập nhất quán là chìa khóa dẫn đến thành công ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "maintained" - Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
/meɪnˈteɪnd/

Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.

Giáo viên duy trì kỷ luật trong lớp bằng cách luôn luôn thi hành các quy tắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "dollars" - Đô la, tiền đô.
/ˈdɒləz/ /ˈdɑlɚz/

Đô la, tiền đô.

Chiếc xe đạp mới này có giá 200 đô la.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "throughout" - Suốt, xuyên suốt.
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]

Suốt, xuyên suốt.

Giáo viên đã giải thích bài học một cách kỹ lưỡng xuyên suốt cả tiết học.

Hình ảnh minh họa cho từ "divided" - Chia, phân chia, tách rời.
/dɪˈvaɪdɪd/ /dəˈvaɪdɪd/

Chia, phân chia, tách rời.

Một bức tường chia cắt hai căn nhà; một dòng suối phân chia hai thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "rhythmic" - Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
rhythmicadjective
/ˈɹɪð.mək/

nhịp điệu, nhịp nhàng.

Tiếng trống nhịp nhàng giúp mọi người dễ dàng nhảy theo điệu nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "exchange" - Sự trao đổi, sự giao dịch.
/ɛksˈtʃeɪndʒ/

Sự trao đổi, sự giao dịch.

Nói chung, đó là một cuộc trao đổi ngang giá/công bằng.