Hình nền cho tala
BeDict Logo

tala

/ˈtɑːlə/

Định nghĩa

noun

Tala.

Ví dụ :

Tôi cần đổi đô la Mỹ sang đồng tala khi đến Samoa để có thể mua quà lưu niệm ở chợ.