



tala
/ˈtɑːlə/
Từ vựng liên quan

maintainedverb
/meɪnˈteɪnd/
Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
Giáo viên duy trì kỷ luật trong lớp bằng cách luôn luôn thi hành các quy tắc.

throughoutadverb
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]
Suốt, xuyên suốt.

performancenoun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.









