BeDict Logo

titre

/ˈtaɪtə/ /ˈtaɪtɚ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "recorded" - Ghi lại, thu âm.
/ɹə-/ /-əd/

Ghi lại, thu âm.

"I wanted to record every detail of what happened, for the benefit of future generations."

Tôi muốn ghi lại từng chi tiết của những gì đã xảy ra, để cho các thế hệ sau này được biết đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "determined" - Xác định, định rõ, quyết định.
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/

Xác định, định , quyết định.

"The teacher determined the parameters of the history project, specifying the required length and number of sources. "

Giáo viên đã xác định rõ các thông số của dự án lịch sử, quy định cụ thể độ dài và số lượng nguồn tài liệu cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "determine" - Xác định, định rõ, vạch rõ.
/dɪˈtɜːmɪn/ /dɪˈtɝmɪn/

Xác định, định , vạch .

"The teacher determined the rules for the classroom project, setting clear limits on the length of presentations. "

Cô giáo đã xác định rõ các quy tắc cho dự án của lớp, vạch rõ giới hạn về thời lượng của các bài thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "strength" - Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sức lực.
/stɹɛŋkθ/

Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sức lực.

"It requires great strength to lift heavy objects."

Cần rất nhiều sức lực để nhấc những vật nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "chemist" - Nhà hóa học, chuyên gia hóa học.
/ˈkɛmɪst/

Nhà hóa học, chuyên gia hóa học.

"The chemist carefully measured the ingredients for the baking soda volcano experiment in science class. "

Trong lớp khoa học, nhà hóa học cẩn thận đo lường các thành phần cho thí nghiệm núi lửa phun trào bằng baking soda.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "titrated" - Chuẩn độ, định phân.
/ˈtaɪtreɪtɪd/ /ˈtɪtreɪtɪd/

Chuẩn độ, định phân.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn độ dung dịch axit bằng một bazơ để xác định nồng độ chính xác của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "technician" - Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
/tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.

"The computer technician fixed the broken printer in the school library. "

Kỹ thuật viên máy tính đã sửa chiếc máy in bị hỏng trong thư viện trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "notebook" - Sổ tay, tập vở.
/ˈnəʊtˌbʊk/ /ˈnoʊtˌbʊk/

Sổ tay, tập vở.

"My math teacher asked us to keep a notebook for recording our homework assignments. "

Giáo viên toán của tôi yêu cầu chúng tôi giữ một cuốn sổ tay để ghi lại các bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "completing" - Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪŋ/

Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

"He completed the assignment on time."

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentration" - Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/

Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.

"My concentration was high during the important math test. "

Trong bài kiểm tra toán quan trọng, tôi đã rất tập trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "solution" - Dung dịch.
/səˈl(j)uːʃən/

Dung dịch.

"The lemonade was a clear solution of lemon juice and water. "

Ly nước chanh là một dung dịch trong suốt, được tạo ra bằng cách hòa tan nước cốt chanh vào nước.