



titre
/ˈtaɪtə/ /ˈtaɪtɚ/noun

Từ vựng liên quan

determinedverb
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/
Xác định, định rõ, quyết định.

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "
Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

techniciannoun
/tekˈnɪʃən/
Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
"The computer technician fixed the broken printer in the school library. "
Kỹ thuật viên máy tính đã sửa chiếc máy in bị hỏng trong thư viện trường học.

completingverb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
"He completed the assignment on time."
Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

concentrationnoun
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/
Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.
"My concentration was high during the important math test. "
Trong bài kiểm tra toán quan trọng, tôi đã rất tập trung.






