BeDict Logo

titrated

/ˈtaɪtreɪtɪd/ /ˈtɪtreɪtɪd/
verb

Ví dụ:

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn độ dung dịch axit bằng một bazơ để xác định nồng độ chính xác của nó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "ascertain" - Xác định, làm rõ, tìm hiểu chắc chắn.
/ˌæsəˈteɪn/ /ˌæsɚˈteɪn/

Xác định, làm , tìm hiểu chắc chắn.

Ngay khi chúng ta xác định rõ tình hình là gì, chúng ta có thể lên kế hoạch tiếp tục như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "determine" - Xác định, định rõ, vạch rõ.
/dɪˈtɜːmɪn/ /dɪˈtɝmɪn/

Xác định, định , vạch .

Cô giáo đã xác định rõ các quy tắc cho dự án của lớp, vạch rõ giới hạn về thời lượng của các bài thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "technician" - Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
/tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.

Kỹ thuật viên máy tính đã sửa chiếc máy in bị hỏng trong thư viện trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "constituent" - Thành phần, yếu tố.
/kənˈstɪtʃuənt/ /kənˈstɪtʃuəntl̩/

Thành phần, yếu tố.

Một thành phần quan trọng để làm nên một chiếc bánh ngon chính là bột mì.

Hình ảnh minh họa cho từ "complete" - Bản khảo sát đã hoàn thành.
/kəmˈpliːt/

Bản khảo sát đã hoàn thành.

Bản khảo sát đã hoàn thành được nộp cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "standard" - Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
/ˈstændəd/ /ˈstændəɹd/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

Chính sách đồng phục mới của trường là tiêu chuẩn mà tất cả học sinh phải tuân theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "achieved" - Đạt được, giành được, thành công.
/əˈtʃiːvd/

Đạt được, giành được, thành công.

Maria đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentration" - Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/

Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.

Trong bài kiểm tra toán quan trọng, tôi đã rất tập trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "measuring" - Đo, đo đạc.
/ˈmɛʒ.ə.ɹɪŋ/ /ˈmɛʒ.ɚ.ɪŋ/

Đo, đo đạc.

Chúng tôi đã đo nhiệt độ bằng nhiệt kế. Bạn nên đo góc bằng ống cân thủy.

Hình ảnh minh họa cho từ "immediate" - Lập tức, ngay lập tức, tức thì.
immediateadjective
/ɪˈmiːdɪət/ /ɪˈmi.di.ət/

Lập tức, ngay lập tức, tức thì.

Ngày nay, người dùng máy tính mong đợi kết quả phải có ngay lập tức khi họ nhấp vào một đường link.

Hình ảnh minh họa cho từ "reaction" - Phản ứng, sự phản hồi.
/ɹiˈækʃən/

Phản ứng, sự phản hồi.

Thông báo về phán quyết đã gây ra một phản ứng dữ dội.

Hình ảnh minh họa cho từ "consumed" - Tiêu thụ, dùng hết, tiêu hao.
/kənˈsjuːmd/ /kənˈsuːmd/

Tiêu thụ, dùng hết, tiêu hao.

Nhà máy điện này tiêu thụ 30 tấn than mỗi giờ.