Hình nền cho trader
BeDict Logo

trader

/ˈtɹeɪdə(ɹ)/ /ˈtɹeɪdɚ/

Định nghĩa

noun

Nhà buôn, thương nhân, người giao dịch.

Ví dụ :

Nhà buôn đó đã mua rất nhiều sách giáo khoa cũ ở chợ trời rồi bán lại trên mạng để kiếm lời.