Hình nền cho flea
BeDict Logo

flea

/fliː/

Định nghĩa

noun

Bọ chét.

A small, wingless, parasitic insect of the order Siphonaptera, renowned for its bloodsucking habits and jumping abilities.

Ví dụ :

Con chó bị bọ chét, nên bác sĩ thú y đã cho nó uống thuốc.