BeDict Logo

trades

/tɹeɪdz/
Hình ảnh minh họa cho trades: Phế liệu mỏ, rác thải mỏ.
noun

Phế liệu mỏ, rác thải mỏ.

Bọn trẻ chơi gần mỏ bỏ hoang phớt lờ những đống phế liệu mỏ vương vãi xung quanh, không hề biết những nguy hiểm tiềm ẩn bên trong đống rác đá đó.