

turbine
Định nghĩa
Từ liên quan
generating verb
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/ /ˈdʒɛnəˌreɪɾɪŋ/
Tạo ra, phát sinh, sinh ra.
Cuộc thảo luận đã gây ra một sự náo động lớn.
continuous adjective
/kənˈtɪn.juː.əs/
Liên tục, không ngừng, không dứt.
Một dòng điện liên tục không ngừng.