adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trong sạch, thanh khiết. Not corrupted; pure, whole Ví dụ : "The untouched forest remained an uncorrupted source of clean water. " Khu rừng nguyên sinh chưa bị tác động vẫn là một nguồn nước sạch trong lành và thanh khiết. moral character value quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc