noun🔗ShareBất công, sự không công bằng, sự bất bình đẳng. The state of being unfair; lack of justice."The teacher's grading system showed a clear unfairness, as some students received significantly lower marks than others for the same work. "Hệ thống chấm điểm của giáo viên thể hiện sự bất công rõ ràng, vì một số học sinh nhận được điểm thấp hơn hẳn những người khác cho cùng một bài làm.moralvaluephilosophyattitudecharactersocietylawstatepoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBất công, sự không công bằng. An unjust act."The student protested the grade, arguing that the unfairness of the test questions was clear. "Sinh viên phản đối điểm số, cho rằng sự bất công trong đề thi là quá rõ ràng.moralrightvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc