adverb🔗ShareĐồng đều, nhất quán. In a uniform manner, consistently."The gardener spread the fertilizer uniformly across the entire lawn to ensure even grass growth. "Người làm vườn rải phân bón đồng đều trên toàn bộ bãi cỏ để đảm bảo cỏ mọc đều khắp nơi.qualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc