adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vô bổ, thiếu thông tin, nhạt nhẽo. Lacking useful or interesting information Ví dụ : "That magazine article was uninformative." Bài báo trên tạp chí đó thật vô bổ. communication info language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc