verb🔗ShareThả. To release (an animal) from a stable."The farmer unstable the horse from the stable before taking it to the field. "Người nông dân thả con ngựa ra khỏi chuồng trước khi dắt nó ra đồng.animalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông ổn định, hay thay đổi. Having a strong tendency to change."The old wooden chair was unstable, so I was afraid to sit on it. "Cái ghế gỗ cũ kỹ đó không ổn định, hay thay đổi, nên tôi sợ ngồi lên.tendencyconditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông ổn định, bấp bênh, dễ thay đổi. Fluctuating; not constant."The weather forecast predicted unstable temperatures, changing from sunny to rainy throughout the day. "Dự báo thời tiết nói rằng nhiệt độ sẽ không ổn định, thay đổi từ nắng sang mưa suốt cả ngày.conditionqualitysituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông ổn định, hay thay đổi. Fickle."Her mood was unstable; one minute she was happy, the next she was angry. "Tâm trạng cô ấy không ổn định, hay thay đổi lắm; lúc thì vui vẻ, lúc thì giận dữ.charactermindattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBấp bênh, không ổn định, dễ thay đổi. Unpredictable."The weather forecast was unstable, making it hard to plan our outdoor picnic. "Dự báo thời tiết bấp bênh, không ổn định nên rất khó lên kế hoạch cho buổi dã ngoại ngoài trời của chúng ta.conditioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông ổn định, dễ phân hủy. Readily decomposable."The old chemistry experiment produced an unstable compound that quickly broke down. "Thí nghiệm hóa học cũ tạo ra một hợp chất không ổn định, dễ phân hủy nên đã nhanh chóng bị biến chất.chemistrysubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông ổn định (về mặt phóng xạ), dễ phân rã. Radioactive, especially with a short half-life."The radioactive isotope used in the medical scan was chosen because it's unstable and quickly decays, minimizing the patient's exposure. "Đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chụp chiếu y tế được chọn vì nó không ổn định và phân rã nhanh, giúp giảm thiểu sự phơi nhiễm phóng xạ cho bệnh nhân.physicschemistryenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc