noun🔗ShareNâng lên, sự nâng lên. The act of something being lifted upward."The crane's slow uplifting of the steel beam was a marvel to watch. "Việc cần cẩu từ từ nâng dầm thép lên cao là một cảnh tượng kỳ diệu để xem.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhích lệ, phấn khởi, làm phấn chấn tinh thần. Improving the mood; causing cheerfulness."Listening to whalesong can be very uplifting."Lắng nghe tiếng cá voi hát có thể khiến tâm trạng bạn phấn chấn và vui vẻ hơn rất nhiều.mindemotionattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc