verb🔗ShareXây vòm, làm vòm. To build as, or cover with a vault."The architects vaulted the ceiling of the new library, creating a spacious and impressive reading room. "Các kiến trúc sư đã xây vòm cho trần thư viện mới, tạo ra một phòng đọc sách rộng rãi và ấn tượng.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhảy qua, vượt qua. To jump or leap over."The fugitive vaulted over the fence to escape."Kẻ chạy trốn đã nhảy qua hàng rào để trốn thoát.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong, có vòm, hình vòm. Of a ceiling supported by arches, introduced in the Gothic style."The church had a beautiful, vaulted ceiling that made the space feel grand and open. "Nhà thờ có trần nhà hình vòm rất đẹp, được xây theo phong cách kiến trúc Gô-tíc, khiến không gian trở nên rộng lớn và tráng lệ.architecturestylebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc