noun🔗ShareVòm, hình vòng cung. An inverted U shape."The stone bridge has two beautiful arches supporting its weight. "Cây cầu đá có hai vòm rất đẹp giúp chống đỡ trọng lượng của nó.architecturestructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm, mái vòm. An arch-shaped arrangement of trapezoidal stones, designed to redistribute downward force outward."The old Roman aqueduct was supported by a series of stone arches that elegantly distributed the weight of the water. "Cầu dẫn nước La Mã cổ đại được nâng đỡ bởi một loạt mái vòm bằng đá, được thiết kế để phân tán trọng lượng của nước ra ngoài một cách tinh tế.architecturestructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm, cổng vòm. An architectural element having the shape of an arch"The stone arches of the old bridge created beautiful reflections in the water. "Những vòm đá của cây cầu cổ tạo nên những hình ảnh phản chiếu tuyệt đẹp trên mặt nước.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCổng vòm, mái vòm. Any place covered by an arch; an archway."to pass into the arch of a bridge"Đi vào dưới cổng vòm của một cây cầu.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm, cung. An arc; a part of a curve."The playground slide has gentle arches that make the ride fun. "Cầu trượt ở sân chơi có những đoạn cong nhẹ nhàng hình vòm giúp các bé trượt rất vui.architecturepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCổng đá tự nhiên, mái vòm đá tự nhiên. A natural arch-shaped opening in a rock mass."The hikers marveled at the massive arches carved by wind and rain into the desert sandstone. "Những người đi bộ đường dài đã trầm trồ trước những cổng đá tự nhiên khổng lồ được gió và mưa bào mòn trên đá sa thạch của sa mạc.geologyarchitecturenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm bàn chân. Curved part of the bottom of a foot."My feet hurt after running because I have flat arches and need special shoes. "Chân tôi đau sau khi chạy vì tôi bị bàn chân bẹt (vòm bàn chân thấp) nên cần phải mang giày đặc biệt.anatomybodyphysiologypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn cong, tạo thành hình vòng cung. To form into an arch shape"The cat arched its back"Con mèo ưỡn cong lưng lên.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn cong, làm thành vòm. To cover with an arch or arches."The gardener arches the rose bushes over the walkway to create a beautiful tunnel. "Người làm vườn uốn cong những bụi hoa hồng thành vòm phía trên lối đi để tạo ra một đường hầm hoa tuyệt đẹp.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThủ lĩnh, người đứng đầu. A chief."In some indigenous tribes, the oldest woman arches the family, guiding decisions and preserving traditions. "Ở một số bộ lạc bản địa, người phụ nữ lớn tuổi nhất là thủ lĩnh gia đình, dẫn dắt các quyết định và gìn giữ truyền thống.royalgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc