Hình nền cho vintner
BeDict Logo

vintner

/ˈvɪntnə/ /ˈvɪntnɚ/

Định nghĩa

noun

Người bán rượu, chủ quán rượu.

Ví dụ :

Người bán rượu tại chợ nông sản đã bán những loại rượu địa phương rất ngon.