Hình nền cho weaponize
BeDict Logo

weaponize

/ˈwɛpənaɪz/

Định nghĩa

verb

Vũ khí hóa, biến thành vũ khí.

Ví dụ :

Bất cứ thứ gì cũng có thể bị vũ khí hóa. Một hòn đá đủ lớn, nếu thả từ độ cao thích hợp, sẽ là một vũ khí rất hiệu quả.