

virulent
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
infectious adjective
/ɪnˈfɛkʃəs/
Truyền nhiễm, lây nhiễm.
"Cancer is not infectious."
Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm, nghĩa là nó không lây từ người này sang người khác.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
acrimonious adjective
/ˌæk.ɹɪ.ˈməʊ̯.nɪ.əs/ /-ɹə-/