verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây kinh ngạc, làm choáng váng. To amaze or awe. Ví dụ : "He really wowed the audience." Anh ấy đã thực sự làm khán giả kinh ngạc. sensation emotion action achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc