Hình nền cho wowed
BeDict Logo

wowed

/waʊd/

Định nghĩa

verb

Trầm trồ, kinh ngạc, thán phục.

Ví dụ :

"He really wowed the audience."
Anh ấy đã thật sự khiến khán giả phải trầm trồ thán phục.