noun🔗ShareĐịa hình, địa thế. A single, distinctive rock formation; an area having a preponderance of a particular rock or group of rocks."The hiking trail followed a distinctive terrain of granite, making it a popular spot for rock climbers. "Đường mòn đi bộ đường dài men theo một địa hình đặc trưng với đá granite, điều này khiến nó trở thành một địa điểm nổi tiếng cho những người leo núi đá.geologygeographyareaenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐịa hình, địa thế. An area of land or the particular features of it."The race will be run over a variety of terrain, including grass and sand."Cuộc đua sẽ diễn ra trên nhiều loại địa hình khác nhau, bao gồm cả đồng cỏ và bãi cát.geographyenvironmentareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc