BeDict Logo

acclivity

/ə.ˈklɪv.ə.ti/
Hình ảnh minh họa cho acclivity: Dốc lên, đoạn dốc lên, sự lên dốc.
 - Image 1
acclivity: Dốc lên, đoạn dốc lên, sự lên dốc.
 - Thumbnail 1
acclivity: Dốc lên, đoạn dốc lên, sự lên dốc.
 - Thumbnail 2
noun

Dốc lên, đoạn dốc lên, sự lên dốc.

Bọn trẻ vất vả đạp xe lên đoạn dốc lên, phải đẩy bộ vài mét cuối cùng mới lên được đỉnh đồi.