Hình nền cho ascending
BeDict Logo

ascending

/əˈsɛndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bay lên, Leo lên, Thăng.

Ví dụ :

Ông ấy bay lên thiên đàng trên một đám mây.
noun

Sự lên, sự đi lên, dốc lên.

Ví dụ :

"continual ascendings and descendings"
Sự lên xuống liên tục.