

administrative
Định nghĩa
Từ liên quan
administration noun
/ədˌmɪnəˈstɹeɪʃən/
Quản lý, điều hành, chính quyền.
Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.


Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.