Hình nền cho alarmingly
BeDict Logo

alarmingly

/ə.ˈlɑːm.ɪŋ.li/ /ə.ˈlɑɹm.ɪŋ.li/

Định nghĩa

adverb

Đáng báo động, đáng lo ngại, hãi hùng.

Ví dụ :

"He sneezed alarmingly."
Anh ấy hắt hơi một cách đáng lo ngại.