adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng báo động, đáng lo ngại, hãi hùng. In an alarming way, frighteningly. Ví dụ : "He sneezed alarmingly." Anh ấy hắt hơi một cách đáng lo ngại. emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng báo động, Đáng lo ngại. Causing fear or concern. Ví dụ : "Alarmingly, he went into a severe sneezing fit." Một cách đáng báo động, anh ấy đột nhiên hắt hơi dữ dội. emotion condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng báo động, một cách đáng lo ngại. To an extent that causes alarm. Ví dụ : "He went into an alarmingly severe sneezing fit." Anh ấy bị hắt hơi dữ dội một cách đáng báo động. attitude emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc