Hình nền cho alarming
BeDict Logo

alarming

/ə.ˈlɑːm.ɪŋ/ /ə.ˈlɑɹm.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Báo động, cảnh báo.

Ví dụ :

Người đưa tin của thị trấn đã báo động dân làng khi ông ta thông báo về việc quân xâm lược đang đến gần.