verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo động, cảnh báo. To call to arms for defense Ví dụ : "The town crier alarmed the villagers when he announced the approaching invaders. " Người đưa tin của thị trấn đã báo động dân làng khi ông ta thông báo về việc quân xâm lược đang đến gần. military war action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo động, làm cho hoảng sợ. To give (someone) notice of approaching danger Ví dụ : "The teacher alarming the students about the fire drill kept everyone calm. " Việc cô giáo báo động cho học sinh về buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy đã giúp mọi người giữ được bình tĩnh. disaster war environment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo động, làm cho hốt hoảng. To rouse to vigilance and action; to put on the alert. Ví dụ : "The news of the upcoming storm alarmed the community, prompting residents to prepare for the worst. " Tin tức về cơn bão sắp ập đến đã khiến cộng đồng hoảng hốt, thúc đẩy người dân chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. action condition situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo động, làm hốt hoảng, khiến lo sợ. To surprise with apprehension of danger; to fill with anxiety in regard to threatening evil; to excite with sudden fear. Ví dụ : "The sudden drop in her grades alarmed her parents. " Điểm số của con gái đột ngột giảm sút khiến bố mẹ cô ấy rất lo lắng. emotion mind sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Báo động, làm hốt hoảng. To keep in excitement; to disturb. Ví dụ : "The loud thunder alarms the dog, causing him to bark and hide. " Tiếng sấm lớn làm con chó hốt hoảng, khiến nó sủa và trốn. sensation mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng báo động, đáng lo ngại, hãi hùng. Causing apprehension, fear or alarm; frightening Ví dụ : "The sudden, loud noise was alarming, making everyone jump. " Tiếng ồn lớn và đột ngột đó thật đáng báo động, khiến ai nấy đều giật mình. emotion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc