

anesthetize
Định nghĩa
Từ liên quan
pharmaceutical noun
/ˌfɑɹməˈs(j)utɪkl̩/ /ˌfɑː.məˈkjuː.tɪ.kl̩/
Dược phẩm, thuốc.
unconscious noun
/ˌʌnˈkɒnʃəs/ /ˌʌnˈkɑnʃəs/
Tiềm thức, vô thức.
Tiềm thức của cô ấy nắm giữ chìa khóa để hiểu những cơn ác mộng lặp đi lặp lại của cô.
unfeeling adjective
/ʌnˈfiːlɪŋ/