Hình nền cho arced
BeDict Logo

arced

/ɑːkt/

Định nghĩa

verb

Bay theo đường vòng cung, uốn cong.

Ví dụ :

Quả bóng rổ bay theo đường vòng cung tuyệt đẹp trên không trung rồi xoáy tròn vào lưới.