

autographed
Định nghĩa
Từ liên quan
author noun
/ˈɔː.θə/ /ˈɔ.θɚ/
Tác giả, người viết.
Bạn đã đọc tác phẩm của tác giả Corinthian nào chưa?
write noun
/ɹaɪt/
Lối viết, văn phong, cách hành văn.
handwriting verb
/ˈhændɹaɪtɪŋ/
Viết tay.
"My grandfather handwrote a letter to my grandmother every week. "
Ông tôi tuần nào cũng viết tay thư cho bà tôi.