Hình nền cho bavarois
BeDict Logo

bavarois

/ˌbævə(ɹ)ˈwɑː/ /ˌbɑvɚˈwɑ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Tráng miệng, bà ngoại làm món bavarois ngon tuyệt, có vị rượu cherry thơm lừng.