BeDict Logo

custard

/ˈkʌs.təd/ /ˈkʌs.tɚd/
Hình ảnh minh họa cho custard: Kem trứng.
 - Image 1
custard: Kem trứng.
 - Thumbnail 1
custard: Kem trứng.
 - Thumbnail 2
noun

Tráng miệng, chúng tôi ăn kem trứng vani, một món ăn béo ngậy, mịn màng.